Từ vựng
原本 (げんぽん, genpon) nghĩa là gì?
原本 (げんぽん, genpon) trong tiếng Nhật nghĩa là bản gốc, nguyên bản; cội nguồn, căn nguyên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんぽん |
|---|
| Romaji | genpon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
原本げんぽん
genpon
bản gốc, nguyên bản; cội nguồn, căn nguyên
- 1danh từ bản gốc, nguyên bảnoriginal (document, copy, work, text, etc.)
- 2danh từ cội nguồn, căn nguyênroot; origin; source