Từ vựng

原本 (げんぽん, genpon) nghĩa là gì?

原本 (げんぽん, genpon) trong tiếng Nhật nghĩa là bản gốc, nguyên bản; cội nguồn, căn nguyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんぽん
Romajigenpon
Từ loạidanh từ
げんぽん
genpon

bản gốc, nguyên bản; cội nguồn, căn nguyên

  1. 1danh từ bản gốc, nguyên bảnoriginal (document, copy, work, text, etc.)
  2. 2danh từ cội nguồn, căn nguyênroot; origin; source

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.