Từ vựng
厘 (りん, rin) nghĩa là gì?
厘 (りん, rin) trong tiếng Nhật nghĩa là một phần trăm, ly; (lịch sử) rin — đơn vị tiền tệ bằng 0,001 yên.
| Cách đọc | りん |
|---|---|
| Romaji | rin |
| Từ loại | số từ |
厘りん
rin
một phần trăm, ly; (lịch sử) rin — đơn vị tiền tệ bằng 0,001 yên
- 1số từ một phần trăm, ly — bằng 0,3 mm hoặc 0,1% hoặc 0,0375 gone-hundredth; 0.3 mm (one-hundredth of a sun); 0.1 percent (one-hundredth of a wari)
- 2danh từ (lịch sử) rin — đơn vị tiền tệ bằng 0,001 yênrin (monetary unit; 0.001 yen)
Còn viết: 釐