Từ vựng

卵管 (らんかん, rankan) nghĩa là gì?

卵管 (らんかん, rankan) trong tiếng Nhật nghĩa là vòi trứng, ống dẫn trứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcらんかん
Romajirankan
Từ loạidanh từ, tính từ の
らんかん
rankan

vòi trứng, ống dẫn trứng

  1. 1danh từ · tính từ の vòi trứng, ống dẫn trứngfallopian tube; oviduct

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.