Từ vựng

卵子 (らんし, ranshi) nghĩa là gì?

卵子 (らんし, ranshi) trong tiếng Nhật nghĩa là tế bào trứng, noãn bào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcらんし
Romajiranshi
Từ loạidanh từ, tính từ の
らんし
ranshi

tế bào trứng, noãn bào

  1. 1danh từ · tính từ の tế bào trứng, noãn bàoovum; ovule; egg cell

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.