Từ vựng
印 (いん, in) nghĩa là gì?
印 (いん, in) trong tiếng Nhật nghĩa là con dấu, ấn chương; dấu đóng, vết in con dấu; (Phật giáo) thủ ấn, ấn tướng; ấn tay kết phép của ninja.
| Cách đọc | いん |
|---|---|
| Romaji | in |
| Từ loại | danh từ |
印いん
in
con dấu, ấn chương; dấu đóng, vết in con dấu; (Phật giáo) thủ ấn, ấn tướng; ấn tay kết phép của ninja
- 1danh từ con dấu, ấn chươngstamp; seal; chop
- 2danh từ dấu đóng, vết in con dấuseal impression; seal; sealing
- 3danh từ (Phật giáo) thủ ấn, ấn tướngmudra (symbolic hand gesture)
- 4danh từ ấn tay kết phép của ninjaninja hand sign
- 5danh từ (viết tắt) Ấn ĐộIndia