Từ vựng

博学 (はくがく, hakugaku) nghĩa là gì?

博学 (はくがく, hakugaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự uyên bác, học vấn sâu rộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはくがく
Romajihakugaku
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
はくがく
hakugaku

sự uyên bác, học vấn sâu rộng

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の sự uyên bác, học vấn sâu rộngerudition; extensive learning

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.