Từ vựng
南側 (みなみがわ, minamigawa) nghĩa là gì?
南側 (みなみがわ, minamigawa) trong tiếng Nhật nghĩa là phía nam, mặt hướng nam.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みなみがわ |
|---|
| Romaji | minamigawa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
南側みなみがわ
minamigawa
phía nam, mặt hướng nam
- 1danh từ phía nam, mặt hướng namsouth side
Còn viết: 南がわ