Từ vựng
卓 (たく, taku) nghĩa là gì?
卓 (たく, taku) trong tiếng Nhật nghĩa là bàn, bàn làm việc; (lượng từ) chiếc, mâm; (Phật giáo) bàn lễ đặt trước bàn thờ Phật; (viết tắt) lư hương để bàn.
| Cách đọc | たく |
|---|---|
| Romaji | taku |
| Từ loại | danh từ |
卓たく
taku
bàn, bàn làm việc; (lượng từ) chiếc, mâm; (Phật giáo) bàn lễ đặt trước bàn thờ Phật; (viết tắt) lư hương để bàn
- 1danh từ bàn, bàn làm việctable; desk
- 2lượng từ (lượng từ) chiếc, mâm — đếm bàncounter for tables, desks, etc.
- 3danh từ (Phật giáo) bàn lễ đặt trước bàn thờ Phậtoffering table before an altar (sometimes used in tea ceremony)
- 4danh từ (viết tắt) lư hương để bàntabletop incense burner