Từ vựng 千鳥 (ちどり, chidori) nghĩa là gì? 千鳥 (ちどり, chidori) trong tiếng Nhật nghĩa là chim choi choi. Thông tin tra cứuCách đọcちどりRomajichidoriTừ loạidanh từ 千鳥ちどりchidorichim choi choi1danh từ chim choi choiploverCòn viết: 鵆、鴴Kanji trong từ này千thiên nghìn, số 1000鳥điểu chim