Từ vựng

十九 (じゅうきゅう, juukyuu) nghĩa là gì?

十九 (じゅうきゅう, juukyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là mười chín, số 19.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうきゅう
Romajijuukyuu
Từ loạisố từ
じゅうきゅう
juukyuu

mười chín, số 19

  1. 1số từ mười chín, số 19nineteen; 19

Còn viết: 19、一九

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.