Từ vựng

医 (い, i) nghĩa là gì?

医 (い, i) trong tiếng Nhật nghĩa là y học, nghề y, thuật chữa bệnh; (hậu tố) bác sĩ, thầy thuốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcい
Romajii
Từ loạidanh từ
い
i

y học, nghề y, thuật chữa bệnh; (hậu tố) bác sĩ, thầy thuốc

  1. 1danh từ y học, nghề y, thuật chữa bệnhmedicine; the healing art; healing
  2. 2danh từ · hậu tố (hậu tố) bác sĩ, thầy thuốcdoctor

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.