Từ vựng

区切る (くぎる, kugiru) nghĩa là gì?

区切る (くぎる, kugiru) trong tiếng Nhật nghĩa là phân chia, ngăn cách; ngắt câu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくぎる
Romajikugiru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くぎる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkugiru

phân chia, ngăn cách; ngắt câu

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ chia, ngăn, phân ranh giới, khoanh vùngto divide; to separate; to partition
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ ngắt câu, đánh dấu ngắt, ngắt nhịp khi đọcto punctuate; to mark off (with a comma); to insert pauses (between words or phrases when reading aloud)

Câu ví dụ

  • Tôi đã ngăn căn phòng thành hai bằng rèm.

  • Câu dài thì hãy ngắt thành đoạn ngắn rồi đọc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.