Từ vựng
区切り (くぎり, kugiri) nghĩa là gì?
区切り (くぎり, kugiri) trong tiếng Nhật nghĩa là ranh giới, điểm dừng, dấu ngắt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くぎり |
|---|
| Romaji | kugiri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkugiri
ranh giới, điểm dừng, dấu ngắt
- 1danh từ chỗ ngắt câu, dấu ngắt (trong lời nói, bài viết)pause (in speech, writing, etc.); punctuation
- 2danh từ chỗ tạm dừng, mốc kết thúc một chặng (công việc, dự án)break; end; (place to) stop
Câu ví dụ
文の区切りに読点を打つ。
Đặt dấu phẩy ở chỗ ngắt câu.
ここで話に区切りをつけよう。
Hãy dừng câu chuyện lại ở đây thôi.