Từ vựng
匹 (ひき, hiki) nghĩa là gì?
匹 (ひき, hiki) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) con — đếm động vật nhỏ; tấm, cuộn; (cổ, lượng từ) con — đếm ngựa; tấm vải, cuộn vải.
| Cách đọc | ひき |
|---|---|
| Romaji | hiki |
| Từ loại | lượng từ |
匹ひき
hiki
(lượng từ) con — đếm động vật nhỏ; tấm, cuộn; (cổ, lượng từ) con — đếm ngựa; tấm vải, cuộn vải
- 1lượng từ (lượng từ) con — đếm động vật nhỏcounter for small animals
- 2lượng từ (lượng từ) tấm, cuộn — đếm cuộn vải dài bằng hai phảncounter for rolls of cloth (two han in size)
- 3lượng từ (cổ, lượng từ) con — đếm ngựacounter for horses
- 4danh từ tấm vải, cuộn vảiroll of cloth
Còn viết: 疋