Từ vựng

匠 (たくみ, takumi) nghĩa là gì?

匠 (たくみ, takumi) trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề, thợ mộc; kỹ nghệ tinh xảo, sự khéo léo trong chế tác, thiết kế công phu; (lỗi thời) mưu kế, mánh khóe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたくみ
Romajitakumi
Từ loạidanh từ
たくみ
takumi

nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề, thợ mộc; kỹ nghệ tinh xảo, sự khéo léo trong chế tác, thiết kế công phu; (lỗi thời) mưu kế, mánh khóe

  1. 1danh từ nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề, thợ mộccraftsman; artisan; workman
  2. 2danh từ kỹ nghệ tinh xảo, sự khéo léo trong chế tác, thiết kế công phucraft; craftsmanship; skill
  3. 3danh từ (lỗi thời) mưu kế, mánh khóeplot; scheme; artifice

Còn viết: 工

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.