Từ vựng
匙 (さじ, saji) nghĩa là gì?
匙 (さじ, saji) trong tiếng Nhật nghĩa là thìa, muỗng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さじ |
|---|
| Romaji | saji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaji
thìa, muỗng
- 1danh từ spoon
Câu ví dụ
匙で砂糖を少し入れた。
Tôi cho một ít đường vào bằng thìa.
薬は匙一杯だけ飲んでください。
Thuốc thì chỉ uống đúng một thìa thôi nhé.