Từ vựng

匙 (さじ, saji) nghĩa là gì?

匙 (さじ, saji) trong tiếng Nhật nghĩa là thìa, muỗng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさじ
Romajisaji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さじ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaji

thìa, muỗng

  1. 1danh từ spoon

Câu ví dụ

  • Tôi cho một ít đường vào bằng thìa.

  • Thuốc thì chỉ uống đúng một thìa thôi nhé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.