Từ vựng

北北東 (ほくほくとう, hokuhokutou) nghĩa là gì?

北北東 (ほくほくとう, hokuhokutou) trong tiếng Nhật nghĩa là hướng bắc đông bắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほくほくとう
Romajihokuhokutou
Từ loạidanh từ
ほくほくとう
hokuhokutou

hướng bắc đông bắc

  1. 1danh từ hướng bắc đông bắcnorth-northeast; north-north-east

Còn viết: 北々東

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.