Từ vựng
化成 (かせい, kasei) nghĩa là gì?
化成 (かせい, kasei) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) sự hoá thành, sự biến đổi thành chất khác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かせい |
|---|
| Romaji | kasei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
化成かせい
kasei
(hoá học) sự hoá thành, sự biến đổi thành chất khác
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (hoá học) sự hoá thành, sự biến đổi thành chất khácchange; transformation