Từ vựng

包み込む (つつみこむ, tsutsumikomu) nghĩa là gì?

包み込む (つつみこむ, tsutsumikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là bọc kín, gói trọn, bao bọc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつつみこむ
Romajitsutsumikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
つつみこむ
tsutsumikomu

bọc kín, gói trọn, bao bọc

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ bọc kín, gói trọn, bao bọcto wrap up

Còn viết: 包みこむ、包込む

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.