Từ vựng
包み込む (つつみこむ, tsutsumikomu) nghĩa là gì?
包み込む (つつみこむ, tsutsumikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là bọc kín, gói trọn, bao bọc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つつみこむ |
|---|
| Romaji | tsutsumikomu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
包み込むつつみこむ
tsutsumikomu
bọc kín, gói trọn, bao bọc
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ bọc kín, gói trọn, bao bọcto wrap up
Còn viết: 包みこむ、包込む