Từ vựng
勝利 (しょうり, shouri) nghĩa là gì?
勝利 (しょうり, shouri) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến thắng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうり |
|---|
| Romaji | shouri |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshouri
chiến thắng
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ victory; triumph; win
Câu ví dụ
この勝利は長年の努力の結果だ。
Chiến thắng này là kết quả của nhiều năm nỗ lực.
チームは接戦の末に勝利を収めた。
Đội đã giành chiến thắng sau trận đấu sát nút.