Từ vựng
勝ち負け (かちまけ, kachimake) nghĩa là gì?
勝ち負け (かちまけ, kachimake) trong tiếng Nhật nghĩa là thắng thua, chuyện thắng bại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かちまけ |
|---|
| Romaji | kachimake |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
勝ち負けかちまけ
kachimake
thắng thua, chuyện thắng bại
- 1danh từ thắng thua, chuyện thắng bạivictory or defeat; victory and defeat