Từ vựng

動脈硬化 (どうみゃくこうか, doumyakukouka) nghĩa là gì?

動脈硬化 (どうみゃくこうか, doumyakukouka) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, y học) chứng xơ vữa động mạch, bệnh xơ cứng động mạch; sự xơ cứng, sự thiếu linh hoạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうみゃくこうか
Romajidoumyakukouka
Từ loạidanh từ
どうみゃくこうか
doumyakukouka

(viết tắt, y học) chứng xơ vữa động mạch, bệnh xơ cứng động mạch; sự xơ cứng, sự thiếu linh hoạt

  1. 1danh từ (viết tắt, y học) chứng xơ vữa động mạch, bệnh xơ cứng động mạcharteriosclerosis; hardening of the arteries
  2. 2danh từ sự xơ cứng, sự thiếu linh hoạt — trong tư duy, bộ máy tổ chứcloss of flexibility (in thinking, systems, etc.); inflexibility; institutional rigidity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.