Từ vựng
動植物 (どうしょくぶつ, doushokubutsu) nghĩa là gì?
動植物 (どうしょくぶつ, doushokubutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là động vật và thực vật, hệ động thực vật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうしょくぶつ |
|---|
| Romaji | doushokubutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
動植物どうしょくぶつ
doushokubutsu
động vật và thực vật, hệ động thực vật
- 1danh từ động vật và thực vật, hệ động thực vậtplants and animals; flora and fauna