Từ vựng
動態 (どうたい, doutai) nghĩa là gì?
動態 (どうたい, doutai) trong tiếng Nhật nghĩa là trạng thái vận động và biến đổi thực tế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうたい |
|---|
| Romaji | doutai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
動態どうたい
doutai
trạng thái vận động và biến đổi thực tế
- 1danh từ trạng thái vận động và biến đổi thực tếmovement; dynamic state