Từ vựng

動態 (どうたい, doutai) nghĩa là gì?

動態 (どうたい, doutai) trong tiếng Nhật nghĩa là trạng thái vận động và biến đổi thực tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうたい
Romajidoutai
Từ loạidanh từ
どうたい
doutai

trạng thái vận động và biến đổi thực tế

  1. 1danh từ trạng thái vận động và biến đổi thực tếmovement; dynamic state

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.