Từ vựng

動き出す (うごきだす, ugokidasu) nghĩa là gì?

動き出す (うごきだす, ugokidasu) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt đầu chuyển động, bắt đầu hoạt động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうごきだす
Romajiugokidasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
うごきだす
ugokidasu

bắt đầu chuyển động, bắt đầu hoạt động

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ bắt đầu chuyển động, bắt đầu hoạt độngto start to move; to get going; to come alive

Còn viết: 動きだす

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.