Từ vựng

勇む (いさむ, isamu) nghĩa là gì?

勇む (いさむ, isamu) trong tiếng Nhật nghĩa là hăng hái, phấn chấn tinh thần tiến lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいさむ
Romajiisamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
いさむ
isamu

hăng hái, phấn chấn tinh thần tiến lên

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ hăng hái, phấn chấn tinh thần tiến lênto be in high spirits; to be encouraged; to be lively

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.