Từ vựng

労災 (ろうさい, rousai) nghĩa là gì?

労災 (ろうさい, rousai) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; bảo hiểm tai nạn lao động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろうさい
Romajirousai
Từ loạidanh từ
ろうさい
rousai

(viết tắt) tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; bảo hiểm tai nạn lao động

  1. 1danh từ (viết tắt) tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, tử vong do lao độngwork-related injury; work-related illness; work-related death
  2. 2danh từ (viết tắt) bảo hiểm tai nạn lao độngworkers' compensation insurance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.