Từ vựng

励まし (はげまし, hagemashi) nghĩa là gì?

励まし (はげまし, hagemashi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự động viên, lời khích lệ cổ vũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはげまし
Romajihagemashi
Từ loạidanh từ, tính từ の
はげまし
hagemashi

sự động viên, lời khích lệ cổ vũ

  1. 1danh từ · tính từ の sự động viên, lời khích lệ cổ vũencouragement; cheering on

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.