Từ vựng

助っ人 (すけっと, suketto) nghĩa là gì?

助っ人 (すけっと, suketto) trong tiếng Nhật nghĩa là người trợ giúp, người tiếp ứng; cầu thủ ngoại binh, người viện trợ cho đội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすけっと
Romajisuketto
Từ loạidanh từ
すけっと
suketto

người trợ giúp, người tiếp ứng; cầu thủ ngoại binh, người viện trợ cho đội

  1. 1danh từ người trợ giúp, người tiếp ứng, người hỗ trợhelper; supporter; second
  2. 2danh từ cầu thủ ngoại binh, người viện trợ cho độiforeign player (hired to strengthen a team)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.