Từ vựng

加算 (かさん, kasan) nghĩa là gì?

加算 (かさん, kasan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cộng thêm, việc tính gộp thêm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかさん
Romajikasan
Từ loạitính từ -na, danh từ, động từ (+する)
かさん
kasan

sự cộng thêm, việc tính gộp thêm

  1. 1tính từ -na · danh từ · động từ (+する) sự cộng thêm, việc tính gộp thêmaddition; adding; supplement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.