Từ vựng
加算 (かさん, kasan) nghĩa là gì?
加算 (かさん, kasan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cộng thêm, việc tính gộp thêm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かさん |
|---|
| Romaji | kasan |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ, động từ (+する) |
|---|
加算かさん
kasan
sự cộng thêm, việc tính gộp thêm
- 1tính từ -na · danh từ · động từ (+する) sự cộng thêm, việc tính gộp thêmaddition; adding; supplement