Từ vựng

加担 (かたん, katan) nghĩa là gì?

加担 (かたん, katan) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp tay, tham gia ủng hộ, đồng lõa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたん
Romajikatan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かたん
katan

tiếp tay, tham gia ủng hộ, đồng lõa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tiếp tay, tham gia ủng hộ, đồng lõasupport; participation; assistance

Còn viết: 荷担

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.