Từ vựng

力 (りょく, ryoku) nghĩa là gì?

力 (りょく, ryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) năng lực, sức mạnh, trình độ khả năng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょく
Romajiryoku
Từ loạihậu tố
りょく
ryoku

(hậu tố) năng lực, sức mạnh, trình độ khả năng

  1. 1hậu tố (hậu tố) năng lực, sức mạnh, trình độ khả năngstrength; power; proficiency

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.