Từ vựng

劇的 (げきてき, gekiteki) nghĩa là gì?

劇的 (げきてき, gekiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là kịch tính, gây xúc động mạnh; (thông tục) cực độ, vô cùng, hết mức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげきてき
Romajigekiteki
Từ loạitính từ -na
げきてき
gekiteki

kịch tính, gây xúc động mạnh; (thông tục) cực độ, vô cùng, hết mức

  1. 1tính từ -na kịch tính, gây xúc động mạnh, đầy ấn tượngdramatic; exciting; touching
  2. 2tính từ -na (thông tục) cực độ, vô cùng, hết mứcextreme

Còn viết: 激的

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.