Từ vựng

劇画 (げきが, gekiga) nghĩa là gì?

劇画 (げきが, gekiga) trong tiếng Nhật nghĩa là truyện tranh gekiga với nét vẽ tả thực kịch tính dành cho người lớn; (lỗi thời) kịch tranh giấy kamishibai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげきが
Romajigekiga
Từ loạidanh từ
げきが
gekiga

truyện tranh gekiga với nét vẽ tả thực kịch tính dành cho người lớn; (lỗi thời) kịch tranh giấy kamishibai

  1. 1danh từ truyện tranh gekiga với nét vẽ tả thực kịch tính dành cho người lớngekiga; manga with a realistic, dramatic art style and mature themes
  2. 2danh từ (lỗi thời) kịch tranh giấy kamishibaikamishibai; storytelling with pictures

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.