Từ vựng

割り (わり, wari) nghĩa là gì?

割り (わり, wari) trong tiếng Nhật nghĩa là tỉ lệ, phần chia; một phần mười, mười phần trăm; mức lời, sự có lợi tương đối; sự phân công, sự chia phần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわり
Romajiwari
Từ loạidanh từ, hậu tố
わり
wari

tỉ lệ, phần chia; một phần mười, mười phần trăm; mức lời, sự có lợi tương đối; sự phân công, sự chia phần

  1. 1danh từ · hậu tố tỉ lệ, phần chiarate; ratio; proportion
  2. 2danh từ một phần mười, mười phần trămone tenth; ten percent
  3. 3danh từ mức lời, sự có lợi tương đối(comparative) profit; gain
  4. 4danh từ · hậu tố sự phân công, sự chia phần, định mức phân bổassignment; allotment; allocation
  5. 5danh từ (sumo) cặp đấu, lịch thi đấu trong ngàymatch; schedule of matches

Còn viết: 割

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.