Từ vựng

剰余金 (じょうよきん, jouyokin) nghĩa là gì?

剰余金 (じょうよきん, jouyokin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền thặng dư, số dư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうよきん
Romajijouyokin
Từ loạidanh từ
じょうよきん
jouyokin

tiền thặng dư, số dư

  1. 1danh từ tiền thặng dư, số dưsurplus; balance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.