Từ vựng

副 (ふく, fuku) nghĩa là gì?

副 (ふく, fuku) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) phó, phụ, thứ, bổ trợ, trợ lý; bản sao, bản phụ; (viết tắt) phó từ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふく
Romajifuku
Từ loạidanh từ, tiền tố
ふく
fuku

(tiền tố) phó, phụ, thứ, bổ trợ, trợ lý; bản sao, bản phụ; (viết tắt) phó từ

  1. 1danh từ · tiền tố (tiền tố) phó, phụ, thứ, bổ trợ, trợ lýassistant; associate; vice-
  2. 2danh từ bản sao, bản phụduplicate; copy
  3. 3danh từ (viết tắt) phó từadverb

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.