Từ vựng
副葬品 (ふくそうひん, fukusouhin) nghĩa là gì?
副葬品 (ふくそうひん, fukusouhin) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ tùy táng.
| Cách đọc | ふくそうひん |
|---|---|
| Romaji | fukusouhin |
| Từ loại | danh từ |
副葬品ふくそうひん
fukusouhin
đồ tùy táng
- 1danh từ đồ tùy tánggrave goods; burial accessories
Từ vựng
副葬品 (ふくそうひん, fukusouhin) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ tùy táng.
| Cách đọc | ふくそうひん |
|---|---|
| Romaji | fukusouhin |
| Từ loại | danh từ |
đồ tùy táng