Từ vựng
前髪 (まえがみ, maegami) nghĩa là gì?
前髪 (まえがみ, maegami) trong tiếng Nhật nghĩa là tóc mái, phần tóc trước trán.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まえがみ |
|---|
| Romaji | maegami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
前髪まえがみ
maegami
tóc mái, phần tóc trước trán
- 1danh từ tóc mái, phần tóc trước tránforelock; bangs