Từ vựng
前庭 (ぜんてい, zentei) nghĩa là gì?
前庭 (ぜんてい, zentei) trong tiếng Nhật nghĩa là sân trước, vườn trước; (giải phẫu học) tiền đình tai, tiền đình tai trong.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぜんてい |
|---|
| Romaji | zentei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
前庭ぜんてい
zentei
sân trước, vườn trước; (giải phẫu học) tiền đình tai, tiền đình tai trong
- 1danh từ sân trước, vườn trướcfront garden; front yard
- 2danh từ (giải phẫu học) tiền đình tai, tiền đình tai trongvestibule (of the ear)