Từ vựng

前売り (まえうり, maeuri) nghĩa là gì?

前売り (まえうり, maeuri) trong tiếng Nhật nghĩa là bán vé trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまえうり
Romajimaeuri
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
まえうり
maeuri

bán vé trước

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bán vé trướcadvance sale; booking

Còn viết: 前売

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.