Từ vựng
前哨戦 (ぜんしょうせん, zenshousen) nghĩa là gì?
前哨戦 (ぜんしょうせん, zenshousen) trong tiếng Nhật nghĩa là trận giao tranh tiền trạm, cuộc đụng độ nhỏ mở màn; màn dạo đầu, trận đấu khởi động trước trận quyết định.
| Cách đọc | ぜんしょうせん |
|---|---|
| Romaji | zenshousen |
| Từ loại | danh từ |
前哨戦ぜんしょうせん
zenshousen
trận giao tranh tiền trạm, cuộc đụng độ nhỏ mở màn; màn dạo đầu, trận đấu khởi động trước trận quyết định
- 1danh từ trận giao tranh tiền trạm, cuộc đụng độ nhỏ mở màn(preliminary) skirmish
- 2danh từ màn dạo đầu, trận đấu khởi động trước trận quyết địnhprelude; preliminary encounter; warm-up match (e.g. before a final)