Từ vựng

前向き (まえむき, maemuki) nghĩa là gì?

前向き (まえむき, maemuki) trong tiếng Nhật nghĩa là hướng về phía trước, quay mặt ra trước; tích cực, hướng tới tương lai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまえむき
Romajimaemuki
Từ loạitính từ -na, tính từ の, danh từ
まえむき
maemuki

hướng về phía trước, quay mặt ra trước; tích cực, hướng tới tương lai

  1. 1tính từ -na · tính từ の · danh từ hướng về phía trước, quay mặt ra trướcfront-facing
  2. 2tính từ -na · tính từ の · danh từ tích cực, hướng tới tương lai, có tính xây dựngforward-looking; positive; constructive

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.