Từ vựng

前々 (まえまえ, maemae) nghĩa là gì?

前々 (まえまえ, maemae) trong tiếng Nhật nghĩa là từ rất lâu trước đây, từ dạo trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまえまえ
Romajimaemae
Từ loạidanh từ
まえまえ
maemae

từ rất lâu trước đây, từ dạo trước

  1. 1danh từ từ rất lâu trước đây, từ dạo trướca long time ago; long before now

Còn viết: 前前

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.