Từ vựng

制 (せい, sei) nghĩa là gì?

制 (せい, sei) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) chế độ, thể chế, quy định, sự kiểm soát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせい
Romajisei
Từ loạidanh từ, hậu tố
せい
sei

(hậu tố) chế độ, thể chế, quy định, sự kiểm soát

  1. 1danh từ · hậu tố (hậu tố) chế độ, thể chế, quy định, sự kiểm soátsystem; organization; organisation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.