Từ vựng
到来 (とうらい, tourai) nghĩa là gì?
到来 (とうらい, tourai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đến, sự tới, sự xuất hiện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうらい |
|---|
| Romaji | tourai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
到来とうらい
tourai
sự đến, sự tới, sự xuất hiện
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đến, sự tới, sự xuất hiệnarrival; coming; advent