Từ vựng

利権 (りけん, riken) nghĩa là gì?

利権 (りけん, riken) trong tiếng Nhật nghĩa là đặc quyền kinh tế, quyền khai thác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりけん
Romajiriken
Từ loạidanh từ
りけん
riken

đặc quyền kinh tế, quyền khai thác

  1. 1danh từ đặc quyền kinh tế, quyền khai thácinterest; rights; concession

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.