Từ vựng

利便 (りべん, riben) nghĩa là gì?

利便 (りべん, riben) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tiện lợi, tính thuận tiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりべん
Romajiriben
Từ loạitính từ -na, danh từ
りべん
riben

sự tiện lợi, tính thuận tiện

  1. 1tính từ -na · danh từ sự tiện lợi, tính thuận tiệnconvenience

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.