Từ vựng

利下げ (りさげ, risage) nghĩa là gì?

利下げ (りさげ, risage) trong tiếng Nhật nghĩa là hạ lãi suất, giảm lãi suất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりさげ
Romajirisage
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
りさげ
risage

hạ lãi suất, giảm lãi suất

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hạ lãi suất, giảm lãi suấtdecrease in interest rates

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.