Từ vựng
別表 (べっぴょう, beppyou) nghĩa là gì?
別表 (べっぴょう, beppyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bảng phụ lục, bảng đính kèm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | べっぴょう |
|---|
| Romaji | beppyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
別表べっぴょう
beppyou
bảng phụ lục, bảng đính kèm
- 1danh từ bảng phụ lục, bảng đính kèmannexed (statistical) table